豔妝
diễm trang
Hán Việt: diễm trang · Pinyin: yàn zhuāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"艳妆"。亦作"艳妆"; 艳美的装扮;装束艳美; 借指美女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"艳妆"。亦作"艳妆"。 2.艳美的装扮;装束艳美。 3.借指美女。
Hán Việt: diễm trang · Pinyin: yàn zhuāng