濃廕庇天 nóng yīn bì tiān · nùng ấm tí thiên Hán Việt: nùng ấm tí thiên · Pinyin: nóng yīn bì tiān Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 廕 (ấm) + 庇 (tí) + 天 (thiên)Pinyinnóng yīn bì tiānHán Việtnùng ấm tí thiênCấu tạo濃 + 廕 + 庇 + 天 · nùng + ấm + tí + thiên nghĩa thành phần: nùng + ấm + tí + thiên