濃情蜜意

nùng tình mật ý

Hán Việt: nùng tình mật ý

Tổng quan

Cấu tạo: (nùng) + (tình) + (mật) + (ý)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 濃情蜜意 óngqíngmìyì f.e. 1. strong affection and deep love 2. great tenderness between lovers