浓抹淡粧 nùng mạt đạm trang Hán Việt: nùng mạt đạm trang Tổng quan Cấu tạo: 浓 (nùng) + 抹 (mạt) + 淡 (đạm) + 粧 (trang)Hán Việtnùng mạt đạm trangCấu tạo浓 + 抹 + 淡 + 粧 · nùng + mạt + đạm + trang nghĩa thành phần: nùng + mạt + đạm + trang