濃粥狀地 nùng chúc trạng địa Hán Việt: nùng chúc trạng địa Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 粥 (chúc) + 狀 (trạng) + 地 (địa)Hán Việtnùng chúc trạng địaCấu tạo濃 + 粥 + 狀 + 地 · nùng + chúc + trạng + địa nghĩa thành phần: nùng + chúc + trạng + địa Nghĩa EngCihui mushily