濃縮果汁

nóng suō guǒ zhī nùng súc quả trấp

Hán Việt: nùng súc quả trấp · Pinyin: nóng suō guǒ zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (nùng) + (súc) + (quả) + (trấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 濃縮果汁 óngsuō guǒzhī n. condensed fruit juices M:bēi

ja

  • JMdict concentrated fruit juice