濃翠蔽日 nóng cuì bì rì · nùng thúy tế nhật Hán Việt: nùng thúy tế nhật · Pinyin: nóng cuì bì rì Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 翠 (thúy) + 蔽 (tế) + 日 (nhật)Pinyinnóng cuì bì rìHán Việtnùng thúy tế nhậtCấu tạo濃 + 翠 + 蔽 + 日 · nùng + thúy + tế + nhật nghĩa thành phần: nùng + thúy + tế + nhật