濃艷
nùng diễm
Hán Việt: nùng diễm · Pinyin: nóng yàn
Tổng quan
(màu sắc) loè loẹt | phong phú
Nghĩa
Việt
- Cihui (màu sắc) loè loẹt | phong phú
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (色彩)浓重艳丽一枝浓艳露凝香|这幅花鸟画色彩浓艳。
Eng
- CC-CEDICT (of colors) garish|rich
- Cihui (of colors) garish; rich