濃茶烈酒 nùng trà liệt tửu Hán Việt: nùng trà liệt tửu Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 茶 (trà) + 烈 (liệt) + 酒 (tửu)Hán Việtnùng trà liệt tửuCấu tạo濃 + 茶 + 烈 + 酒 · nùng + trà + liệt + tửu nghĩa thành phần: nùng + trà + liệt + tửu Nghĩa EngCihui 濃茶烈酒 óngchálièjiǔ f.e. strong tea and spirits