濃詞豔詩

nùng từ diễm thi

Hán Việt: nùng từ diễm thi

Tổng quan

Cấu tạo: (nùng) + (từ) + (diễm) + (thi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 濃詞艷詩 óngcíyànshī f.e. <wr.> exquisite poems and verses