濃艷

nóng yàn nùng diễm

Hán Việt: nùng diễm · Pinyin: nóng yàn

Tổng quan

(màu sắc) loè loẹt | phong phú

Cấu tạo: (nùng) + (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (màu sắc) loè loẹt | phong phú

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 華麗鮮豔。如:「她一反常態的濃豔妝扮果然在會場引起一陣騷動。」清.徐珂《清稗類鈔.戲劇類.陳半山喜串風月之劇》:「喜串風月之劇,脂粉滿面,衣極濃豔。每登場,輒栩栩自得,觀者無不掩口,而半山恬不為怪。」

Eng

  • Cihui (of colors) garish; rich

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

冶艳

Từ trái nghĩa

淡雅 · 素净