濃雲密露 nùng vân mật lộ Hán Việt: nùng vân mật lộ Tổng quan Cấu tạo: 濃 (nùng) + 雲 (vân) + 密 (mật) + 露 (lộ)Hán Việtnùng vân mật lộCấu tạo濃 + 雲 + 密 + 露 · nùng + vân + mật + lộ nghĩa thành phần: nùng + vân + mật + lộ Nghĩa EngCihui 濃雲密露 óngyúnmìlù f.e. dark clouds and thick dew