濆旋傾側

fèn xuán qīng cè phần toàn khuynh trắc

Hán Việt: phần toàn khuynh trắc · Pinyin: fèn xuán qīng cè

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (toàn) + (khuynh) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 濆:水波涌起来的地方;倾:倒塌。水势汹涌旋转,冲击岸堤。