濆旋傾側

fèn xuán qīng cè phần toàn khuynh trắc

Hán Việt: phần toàn khuynh trắc · Pinyin: fèn xuán qīng cè

Tổng quan

Cấu tạo: (phần) + (toàn) + (khuynh) + (trắc)