瀨名秀明 lài míng xiù míng · lại danh tú minh Hán Việt: lại danh tú minh · Pinyin: lài míng xiù míng Tổng quan Cấu tạo: 瀨 (lại) + 名 (danh) + 秀 (tú) + 明 (minh)Pinyinlài míng xiù míngHán Việtlại danh tú minhCấu tạo瀨 + 名 + 秀 + 明 · lại + danh + tú + minh nghĩa thành phần: lại + danh + tú + minh