瀕臨垂危

tần lâm thùy nguy

Hán Việt: tần lâm thùy nguy

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (lâm) + (thùy) + (nguy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瀕臨垂危 īnlínchuíwēi f.e. be in a dying condition