瀕臨毀滅 tần lâm hủy diệt Hán Việt: tần lâm hủy diệt Tổng quan Cấu tạo: 瀕 (tần) + 臨 (lâm) + 毀 (hủy) + 滅 (diệt)Hán Việttần lâm hủy diệtCấu tạo瀕 + 臨 + 毀 + 滅 · tần + lâm + hủy + diệt nghĩa thành phần: tần + lâm + hủy + diệt Nghĩa EngCihui on the ropes