瀕臨絕滅

bīn lín jué miè tần lâm tuyệt diệt

Hán Việt: tần lâm tuyệt diệt · Pinyin: bīn lín jué miè

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (lâm) + (tuyệt) + (diệt)