瀕臨絕種 bīn lín jué zhǒng · tần lâm tuyệt chủng Hán Việt: tần lâm tuyệt chủng · Pinyin: bīn lín jué zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 瀕 (tần) + 臨 (lâm) + 絕 (tuyệt) + 種 (chủng)Pinyinbīn lín jué zhǒngHán Việttần lâm tuyệt chủngCấu tạo瀕 + 臨 + 絕 + 種 · tần + lâm + tuyệt + chủng nghĩa thành phần: tần + lâm + tuyệt + chủng