瀕於絕境

tần vu tuyệt cảnh

Hán Việt: tần vu tuyệt cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (vu) + (tuyệt) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瀕於絕境 īnyújuéjìng f.e. face an impasse