濕度控制 shī dù kòng zhì · thấp độ khống chế Hán Việt: thấp độ khống chế · Pinyin: shī dù kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 濕 (thấp) + 度 (độ) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinshī dù kòng zhìHán Việtthấp độ khống chếCấu tạo濕 + 度 + 控 + 制 · thấp + độ + khống + chế nghĩa thành phần: thấp + độ + khống + chế