濟世拯道

tể thế chửng đạo

Hán Việt: tể thế chửng đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (tể) + (thế) + (chửng) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 濟世拯道 ìshìzhěngdào f.e. save society from becoming degraded