濟寧鐵塔 tể trữ thiết tháp Hán Việt: tể trữ thiết tháp Tổng quan TẾ NINH THIẾT THÁP X. Sùng Giác tự thiết tháp Cấu tạo: 济 (tể) + 宁 (trữ) + 铁 (thiết) + 塔 (tháp)Hán Việttể trữ thiết thápCấu tạo济 + 宁 + 铁 + 塔 · tể + trữ + thiết + tháp nghĩa thành phần: tể + trữ + thiết + tháp Nghĩa otherNguồn khác Sùng Giác tự thiết tháp Từ liên quan Gần nghĩa济宁市 · 济宁地区