濟濟師師

tể tể sư sư

Hán Việt: tể tể sư sư

Tổng quan

Cấu tạo: 济 (tể) + 济 (tể) + 师 (sư) + 师 (sư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

济济跄跄 · 济济一堂 · 济济多士 · 濟濟蹌蹌 · 济济彬彬 · 濟濟促促 · 濟濟哄哄 · 濟濟彬彬