濟濟促促

tể tể xúc xúc

Hán Việt: tể tể xúc xúc

Tổng quan

Cấu tạo: 济 (tể) + 济 (tể) + 促 (xúc) + 促 (xúc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

济济跄跄 · 济济一堂 · 济济多士 · 濟濟蹌蹌 · 济济彬彬 · 促促刺刺 · 濟濟哄哄 · 濟濟師師