濠上之樂 háo shàng zhī lè · hào thượng chi nhạc Hán Việt: hào thượng chi nhạc · Pinyin: háo shàng zhī lè Tổng quan Cấu tạo: 濠 (hào) + 上 (thượng) + 之 (chi) + 樂 (nhạc)Pinyinháo shàng zhī lèHán Việthào thượng chi nhạcCấu tạo濠 + 上 + 之 + 樂 · hào + thượng + chi + nhạc nghĩa thành phần: hào + thượng + chi + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指悠闲舒适的情趣。