濠梁之上

háo liáng zhī shàng hào lương chi thượng

Hán Việt: hào lương chi thượng · Pinyin: háo liáng zhī shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (lương) + (chi) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 濠梁:濠水上的桥。指别有会心,自得其乐的境地。
  • Tân Hoa Tự Điển 濠梁濠水上的桥。指别有会心,自得其乐的境地。