濠梁之想 háo liáng zhī xiǎng · hào lương chi tưởng Hán Việt: hào lương chi tưởng · Pinyin: háo liáng zhī xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 濠 (hào) + 梁 (lương) + 之 (chi) + 想 (tưởng)Pinyinháo liáng zhī xiǎngHán Việthào lương chi tưởngCấu tạo濠 + 梁 + 之 + 想 · hào + lương + chi + tưởng nghĩa thành phần: hào + lương + chi + tưởng