濫伍小人 lạm ngũ tiểu nhân Hán Việt: lạm ngũ tiểu nhân Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 伍 (ngũ) + 小 (tiểu) + 人 (nhân)Hán Việtlạm ngũ tiểu nhânCấu tạo濫 + 伍 + 小 + 人 · lạm + ngũ + tiểu + nhân nghĩa thành phần: lạm + ngũ + tiểu + nhân Nghĩa EngCihui 濫伍小人 ànwǔxiǎorén f.e. hang out with low-down people