濫吏贓官
lạm lại tang quan
Hán Việt: lạm lại tang quan · Pinyin: làn lì zāng guān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 索賄枉法的官吏。《孤本元明雜劇.大劫牢.頭折》:「莫不是濫吏贓官,將民業攘。」也作「濫官汙吏」。
Hán Việt: lạm lại tang quan · Pinyin: làn lì zāng guān