滥厕其间

làn cì qí jiān lạm xí kì gian

Hán Việt: lạm xí kì gian · Pinyin: làn cì qí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (lạm) + (xí) + (kì) + (gian)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 濫竽充數,置身其間。見「濫竽充數」條。01.明.歸有光〈方御史壽序〉:「時崑之士同舉者七人,而予亦濫廁其間。」