濫施轟炸 lạm thi oanh tạc Hán Việt: lạm thi oanh tạc Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 施 (thi) + 轟 (oanh) + 炸 (tạc)Hán Việtlạm thi oanh tạcCấu tạo濫 + 施 + 轟 + 炸 · lạm + thi + oanh + tạc nghĩa thành phần: lạm + thi + oanh + tạc Nghĩa EngCihui 濫施轟炸 ànshīhōngzhà f.e. indiscriminate/wanton bombing