濫用經費

lạm dụng kinh phí

Hán Việt: lạm dụng kinh phí

Tổng quan

Cấu tạo: (lạm) + (dụng) + (kinh) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 濫用經費 ànyòng jīngfèi v.o. squander funds