濫用藥物 lạm dụng dược vật Hán Việt: lạm dụng dược vật Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 用 (dụng) + 藥 (dược) + 物 (vật)Hán Việtlạm dụng dược vậtCấu tạo濫 + 用 + 藥 + 物 · lạm + dụng + dược + vật nghĩa thành phần: lạm + dụng + dược + vật Nghĩa EngCihui 濫用藥物 ànyòng yàowù v.o. take medicine carelessly