濫發文件 lạm phát văn kiện Hán Việt: lạm phát văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 發 (phát) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việtlạm phát văn kiệnCấu tạo濫 + 發 + 文 + 件 · lạm + phát + văn + kiện nghĩa thành phần: lạm + phát + văn + kiện Nghĩa EngCihui 濫發文件 ànfā wénjiàn v.o. issue documents indiscriminately