濫發文憑 lạm phát văn bằng Hán Việt: lạm phát văn bằng Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 發 (phát) + 文 (văn) + 憑 (bằng)Hán Việtlạm phát văn bằngCấu tạo濫 + 發 + 文 + 憑 · lạm + phát + văn + bằng nghĩa thành phần: lạm + phát + văn + bằng Nghĩa EngCihui 濫發文憑 ànfā wénpíng v.o. issue diplomas indiscriminately