濫發鈔票

lạm phát sao phiếu

Hán Việt: lạm phát sao phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (lạm) + (phát) + (sao) + (phiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 濫發鈔票 ànfā chāopiào v.o. issue banknotes recklessly