濫觴所出 làn shāng suǒ chū · lạm thương sở xuất Hán Việt: lạm thương sở xuất · Pinyin: làn shāng suǒ chū Tổng quan Cấu tạo: 濫 (lạm) + 觴 (thương) + 所 (sở) + 出 (xuất)Pinyinlàn shāng suǒ chūHán Việtlạm thương sở xuấtCấu tạo濫 + 觴 + 所 + 出 · lạm + thương + sở + xuất nghĩa thành phần: lạm + thương + sở + xuất