濮上桑間

pú shàng sāng jiān bộc thượng tang gian

Hán Việt: bộc thượng tang gian · Pinyin: pú shàng sāng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (bộc) + (thượng) + (tang) + (gian)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 淫風流行的地方。參見「桑間濮上」條。