濮上桑間

pú shàng sāng jiān bộc thượng tang gian

Hán Việt: bộc thượng tang gian · Pinyin: pú shàng sāng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (bộc) + (thượng) + (tang) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男女幽会的场所。