濮上桑间

pú shàng sāng jiānbộc thượng tang gian

Hán Việt: bộc thượng tang gian · Pinyin: pú shàng sāng jiān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指男女幽会的场所。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

淫風流行的地方。參見「桑間濮上」條。

Cấu tạo: 濮 (bộc) + 上 (thượng) + 桑 (tang) + 間 (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男女幽会的场所。

Từ liên quan

Gần nghĩa

桑间濮上 · 桑間濮上 · 桑间之约 · 桑间之音 · 桑间之咏 · 濮上之音 · 桑間之約 · 桑間之詠