濮達 bộc đạt Hán Việt: bộc đạt Tổng quan Cấu tạo: 濮 (bộc) + 达 (đạt)Hán Việtbộc đạtCấu tạo濮 + 达 · bộc + đạt nghĩa thành phần: bộc + đạt Từ liên quan Gần nghĩa濮上 · 濮阳 · 达人 · 达仁 · 达令 · 达到 · 达卡 · 达县