濯污揚清

zhuó wū yáng qīng trạc ô dương thanh

Hán Việt: trạc ô dương thanh · Pinyin: zhuó wū yáng qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (ô) + (dương) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 濯:洗。洗去污垢,激扬清澈。比喻扬善除恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 濯洗。洗去污垢,激扬清澈。比喻扬善除恶。