濯纓彈冠 zhuó yīng tán guān · trạc anh đạn quan Hán Việt: trạc anh đạn quan · Pinyin: zhuó yīng tán guān Tổng quan Cấu tạo: 濯 (trạc) + 纓 (anh) + 彈 (đạn) + 冠 (quan)Pinyinzhuó yīng tán guānHán Việttrạc anh đạn quanCấu tạo濯 + 纓 + 彈 + 冠 · trạc + anh + đạn + quan nghĩa thành phần: trạc + anh + đạn + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 濯缨:洗涤帽缨;弹冠:弹去帽子上的灰尘。比喻准备出仕。