濯纓洗耳

zhuó yīng xǐ ěr trạc anh tẩy nhĩ

Hán Việt: trạc anh tẩy nhĩ · Pinyin: zhuó yīng xǐ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (trạc) + (anh) + (tẩy) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 濯缨:洗涤帽缨;洗耳:指不愿与闻世事。比喻避世守志,操行高洁。