濱口雄幸

bīn kǒu xióng xìng tân khẩu hùng hạnh

Hán Việt: tân khẩu hùng hạnh · Pinyin: bīn kǒu xióng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (khẩu) + (hùng) + (hạnh)