濱口雄幸 bīn kǒu xióng xìng · tân khẩu hùng hạnh Hán Việt: tân khẩu hùng hạnh · Pinyin: bīn kǒu xióng xìng Tổng quan Cấu tạo: 濱 (tân) + 口 (khẩu) + 雄 (hùng) + 幸 (hạnh)Pinyinbīn kǒu xióng xìngHán Việttân khẩu hùng hạnhCấu tạo濱 + 口 + 雄 + 幸 · tân + khẩu + hùng + hạnh nghĩa thành phần: tân + khẩu + hùng + hạnh