濱州地區 bīn zhōu dì qū · tân châu địa khu Hán Việt: tân châu địa khu · Pinyin: bīn zhōu dì qū Tổng quan Cấu tạo: 濱 (tân) + 州 (châu) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinbīn zhōu dì qūHán Việttân châu địa khuCấu tạo濱 + 州 + 地 + 區 · tân + châu + địa + khu nghĩa thành phần: tân + châu + địa + khu