濱波破碎

tân ba phá toái

Hán Việt: tân ba phá toái

Tổng quan

sự lọt không khí qua dù, dãy cọc chống đất tụt

Cấu tạo: (tân) + (ba) + (phá) + (toái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự lọt không khí qua dù, dãy cọc chống đất tụt