瀆貨無厭 dú huò wú yàn · độc hóa vô yếm Hán Việt: độc hóa vô yếm · Pinyin: dú huò wú yàn Tổng quan Cấu tạo: 瀆 (độc) + 貨 (hóa) + 無 (vô) + 厭 (yếm)Pinyindú huò wú yànHán Việtđộc hóa vô yếmCấu tạo瀆 + 貨 + 無 + 厭 · độc + hóa + vô + yếm nghĩa thành phần: độc + hóa + vô + yếm