泻水悬河

xiè shuǐ xuán hé tả thủy huyền hà

Hán Việt: tả thủy huyền hà · Pinyin: xiè shuǐ xuán hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tả) + (thủy) + (huyền) + (hà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 義同「口若懸河」。見「口若懸河」條。01.唐.楊炯〈大周明威將軍梁公神道碑〉:「九歲明《詩》,七齡通《易》……瀉水懸河之辨,背碑覆局之精,標映前哲,公實多敏。」<a name="懸河注水"> </a>