瀉水著地 xiè shuǐ zháo dì · tả thủy trứ địa Hán Việt: tả thủy trứ địa · Pinyin: xiè shuǐ zháo dì Tổng quan Cấu tạo: 瀉 (tả) + 水 (thủy) + 著 (trứ) + 地 (địa)Pinyinxiè shuǐ zháo dìHán Việttả thủy trứ địaCấu tạo瀉 + 水 + 著 + 地 · tả + thủy + trứ + địa nghĩa thành phần: tả + thủy + trứ + địa